vòng găng

vòng găng

Người thợ máy lắp vòng găng vào piston.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đấu trong môn quyền Anh: "vòng găng" chỉ khoảng thời gian thi đấu chính thức giữa các hiệp trong một trận đấu quyền Anh, thường kéo dài 3 phút mỗi hiệp.
    • Cuộc tranh đấu quyết liệt: "vòng găng" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc cạnh tranh hoặc đối đầu gay gắt, tính sống còn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trận đấu kết thúcvòng găng thứ mười. (Trận đấu kết thúchiệp đấu thứ mười.)
    • Hai ứng viên bước vào vòng găng cuối cùng của cuộc bầu cử. (Hai ứng viên tham gia vào cuộc tranh đấu quyết liệt cuối cùng của cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòng găng" ( khí, học): segment — một bộ phận hình vòng trong kỹ thuật, thường dùng để chỉ các chi tiết máy dạng vòng tròn.
    • Vòng găng của động cơ cần được thay mới để đảm bảo hiệu suất. (Segment của động cơ cần được thay mới để đảm bảo hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Găng (danh từ): găng tay, đặc biệt găng tay dùng trong quyền Anh.

    • Anh ấy đeo găng trước khi bước vào vòng đấu. (Anh ấy đeo găng tay trước khi bước vào vòng đấu.)
  • Vòng đấu (danh từ): hiệp đấu, giai đoạn thi đấuđồng nghĩa với "vòng găng" trong thể thao.

    • Vòng đấu thứ ba rất căng thẳng. (Hiệp đấu thứ ba rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp đấu: giai đoạn thi đấu trong một trận quyền Anh.
  • Cuộc đối đầu: sự tranh chấp trực tiếp giữa hai bên.
  • Segment (trong khí): bộ phận hình vòng của máy móc.
Thành ngữ liên quan
  • Vào vòng găng: bắt đầu tham gia vào cuộc đấu hoặc cuộc cạnh tranh quyết liệt.
    • Các đội bóng đã sẵn sàng vào vòng găng cuối cùng. (Các đội bóng đã chuẩn bị bước vào cuộc thi đấu quyết liệt cuối cùng.)